保安 nghĩa là gì
Bǎo ān · bǎo ānHán Việt: BẢO AN
Bonan ethnic group
Nghĩa (2 cách đọc)
Bǎo ānHSK 3Hán Việt: BẢO ANPhổ biến #3028
Tiếng Anh: Bonan ethnic group
bǎo ānHSK 3Hán Việt: BẢO ANPhổ biến #3028
- bảo đảm an ninh công cộng
- bảo đảm an toàn (cho công nhân tham gia sản xuất)
- công an
- nhân viên bảo vệ
Tiếng Anh: to ensure public security; to ensure safety (for workers engaged in production); public security; security guard