蜂HSKBee

保持 nghĩa là gì

bǎo chíHán Việt: BẢO TRÌ

giữ

Nghĩa

bǎo chíHSK 3Hán Việt: BẢO TRÌPhổ biến #644
  1. giữ
  2. duy trì
  3. nắm giữ
  4. bảo tồn

Tiếng Anh: to keep; to maintain; to hold; to preserve

Chữ thành phần

Từ ghép với 保持

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.