保持 nghĩa là gì
bǎo chíHán Việt: BẢO TRÌ
giữ
Nghĩa
bǎo chíHSK 3Hán Việt: BẢO TRÌPhổ biến #644
- giữ
- duy trì
- nắm giữ
- bảo tồn
Tiếng Anh: to keep; to maintain; to hold; to preserve
bǎo chíHán Việt: BẢO TRÌ
giữ
Tiếng Anh: to keep; to maintain; to hold; to preserve