Từ điển › 信号信号信號 nghĩa là gìxìn hàoHán Việt: TÍN HIỆUtín hiệuNghĩa xìn hàoHSK 2Hán Việt: TÍN HIỆUPhổ biến #1815tín hiệuTiếng Anh: signalChữ thành phần信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 信号信号灯xìn hào dēng đèn tín hiệu; đèn xi nhan信号台xìn hào tái trạm tín hiệu信号处理xìn hào chǔ lǐ xử lý tín hiệu