Từ điển › 修订修订修訂 nghĩa là gìxiū dìngHán Việt: TU ĐÍNHsửa đổiNghĩa xiū dìngHSK 7Hán Việt: TU ĐÍNHsửa đổiTiếng Anh: to reviseChữ thành phần修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →订dìng · Hán Việt: đínhto make an order; to draw up an agreement4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 修订修订本xiū dìng běn phiên bản sửa đổi (của sách)修订版xiū dìng bǎn phiên bản sửa đổi; phiên bản chỉnh sửa修订历史xiū dìng lì shǐ lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)