Từ điển › 俯首俯首 nghĩa là gìfǔ shǒucúi đầuNghĩa fǔ shǒuHSK 7cúi đầuTiếng Anh: to bend one's headChữ thành phần俯fǔto bow down, to face down, to look down10 nét · Xem thứ tự nét →首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 俯首俯首帖耳fǔ shǒu tiē ěr đầu cúi tai dán (thành ngữ); ngoan ngoãn và vâng lời; nghe lời răm rắp俯首称臣fǔ shǒu chēng chén cúi đầu xưng thần (thành ngữ); đầu hàng