储蓄儲蓄 nghĩa là gì
chǔ xù
tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)
Nghĩa
chǔ xùHSK 7
- tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)
- tiền tiết kiệm
Tiếng Anh: to save money (in a bank); savings
chǔ xù
tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)
Tiếng Anh: to save money (in a bank); savings