Từ điển › 催眠催眠 nghĩa là gìcuī miánHán Việt: THÒI MIÊNthôi miênNghĩa cuī miánHSK 7Hán Việt: THÒI MIÊNthôi miênTiếng Anh: to lull to sleep; to hypnotizeChữ thành phần催cuī · Hán Việt: thòito press, to urge13 nét · Xem thứ tự nét →眠mián · Hán Việt: miênsleep, shut-eye, hibernatation10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 催眠催眠曲cuī mián qǔ bài hát ru催眠药cuī mián yào thuốc gây ngủ催眠术cuī mián shù thôi miên; li liệu pháp thôi miên; thuật thôi miên催眠状态cuī mián zhuàng tài trạng thái thôi miên