Từ điển › 免疫免疫 nghĩa là gìmiǎn yìHán Việt: MIỄN DỊCHmiễn dịch (với bệnh)Nghĩa miǎn yìHSK 7Hán Việt: MIỄN DỊCHPhổ biến #4704miễn dịch (với bệnh)Tiếng Anh: immunity (to disease)Chữ thành phần免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →疫yì · Hán Việt: dịchepidemic, plague, pestilence9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 免疫免疫力miǎn yì lì khả năng miễn dịch免疫学miǎn yì xué miễn dịch học免疫法miǎn yì fǎ tiêm chủng; chủng ngừa免疫反应miǎn yì fǎn yìng phản ứng miễn dịch免疫应答miǎn yì yìng dá phản ứng miễn dịch免疫系统miǎn yì xì tǒng hệ thống miễn dịch