Từ điển › 免责免责免責 nghĩa là gìmiǎn zéHán Việt: MIỄN TRÁCHmiễn trách nhiệmNghĩa miǎn zéHán Việt: MIỄN TRÁCHmiễn trách nhiệmTiếng Anh: exemption from responsibilityChữ thành phần免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →责zé · Hán Việt: tráchone's responsibility, duty8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 免责免责条款miǎn zé tiáo kuǎn điều khoản miễn trách免责声明miǎn zé shēng míng tuyên bố miễn trừ trách nhiệm