Từ điển › 免费免费免費 nghĩa là gìmiǎn fèiHán Việt: MIỄN PHÍmiễn phíNghĩa miǎn fèiHSK 4Hán Việt: MIỄN PHÍPhổ biến #1416miễn phíTiếng Anh: free (of charge)Chữ thành phần免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →费fèi · Hán Việt: phíexpenses, fees; to cost, to spend; wasteful9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 免费免费搭车miǎn fèi dā chē hành vi hưởng miễn phí (kinh tế)免费软件miǎn fèi ruǎn jiàn phần mềm miễn phí