Từ điển › 兔子兔子 nghĩa là gìtù ziHán Việt: THỎ TÍthỏNghĩa tù ziHán Việt: THỎ TÍthỏLT:隻|只[zhi1]Tiếng Anh: hare; rabbit; CL:隻|只[zhi1]Chữ thành phần兔tù · Hán Việt: thỏrabbit, hare8 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 兔子兔子不吃窝边草tù zi bù chī wō biān cǎo nghĩa đen: thỏ không ăn cỏ gần hang của mình (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ xấu cũng không gây hại gần nhà mình兔子尾巴长不了tù zi wěi ba cháng bu liǎo đuôi thỏ không dài (thành ngữ); ngày tàn đã đếm; ngắn chẳng tày gang