Từ điển › 入侵入侵 nghĩa là gìrù qīnHán Việt: NHẬP XÂMxâm lượcNghĩa rù qīnHSK 7Hán Việt: NHẬP XÂMxâm lượcTiếng Anh: to invadeChữ thành phần入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →侵qīn · Hán Việt: xâmto invade, to encroach upon, to raid9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 入侵入侵者rù qīn zhě kẻ xâm nhập入侵物种rù qīn wù zhǒng loài xâm lấn