Từ điển › 入口入口 nghĩa là gìrù kǒuHán Việt: NHẬP KHẨUlối vàoNghĩa rù kǒuHSK 2Hán Việt: NHẬP KHẨUlối vàonhập khẩuTiếng Anh: entrance; to importChữ thành phần入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 入口入口网rù kǒu wǎng cổng thông tin web; cổng thông tin (doanh nghiệp)入口页rù kǒu yè cổng thông tin web入口就化rù kǒu jiù huà tan trong miệng