Từ điển › 全体全体全體 nghĩa là gìquán tǐHán Việt: TOÀN THỂtất cảNghĩa quán tǐHSK 2Hán Việt: TOÀN THỂPhổ biến #3036tất cảtoàn bộTiếng Anh: all; entireChữ thành phần全quán · Hán Việt: toànwhole, entire, complete; to preserve6 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 全体全体人员quán tǐ rén yuán đội ngũ全体会议quán tǐ huì yì đại hội; họp toàn thể