公安 nghĩa là gì
Gōng ān · gōng ānHán Việt: CÔNG AN
see 公安縣|公安县[Gong1 an1 Xian4]
Nghĩa (2 cách đọc)
Gōng ānHSK 6Hán Việt: CÔNG AN
Tiếng Anh: see 公安縣|公安县[Gong1 an1 Xian4]
gōng ānHSK 6Hán Việt: CÔNG AN
- (Bộ) Công An
- an toàn công cộng
- công an
Tiếng Anh: (Ministry of) Public Security; public safety; public security