Từ điển › 公用公用 nghĩa là gìgōng yòngHán Việt: CÔNG DỤNGcông cộngNghĩa gōng yòngHSK 7Hán Việt: CÔNG DỤNGcông cộngdùng cho công cộngTiếng Anh: public; for public useChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 公用公用电话gōng yòng diàn huà điện thoại công cộng; LT:部[bu4]公用交换电话网gōng yòng jiāo huàn diàn huà wǎng mạng điện thoại chuyển mạch công cộng