Từ điển › 关税关税關稅 nghĩa là gìguān shuìHán Việt: QUAN THUẾthuế hải quanNghĩa guān shuìHSK 7Hán Việt: QUAN THUẾthuế hải quanthuế quanTiếng Anh: customs duty; tariffChữ thành phần关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →税shuì · Hán Việt: thuếtaxes12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 关税关税同盟guān shuì tóng méng liên minh thuế quan关税国境guān shuì guó jìng biên giới thuế quan关税壁垒guān shuì bì lěi hàng rào thuế quan关税与贸易总协定Guān shuì yǔ Mào yì Zǒng xié dìng Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995 (GATT)