关系關係 · 關系 nghĩa là gì
guān xiHán Việt: QUAN HỆ
quan hệ
Nghĩa (2 cách đọc)
guān xiHSK 3Hán Việt: QUAN HỆPhổ biến #318
- quan hệ
- mối quan hệ
- liên quan
- ảnh hưởng
- có liên quan
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: relation; relationship; connection; to concern; to involve; to affect; guanxi (personal connections)
guān xiHSK 3Hán Việt: QUAN HỆPhổ biến #318
- biến thể của 關係|关系[guan1 xi5]
Tiếng Anh: variant of 關係|关系[guan1 xi5]
Chữ thành phần
Từ ghép với 关系
- 关系到guān xì dào liên quan đến; ảnh hưởng đến
- 关系式guān xì shì phương trình biểu thị mối quan hệ (toán học)
- 关系户guān xi hù mối quan hệ (người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "có qua có lại mới toại lòng nhau")
- 关系网guān xi wǎng mạng lưới quan hệ với những người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "ông giúp tôi, tôi giúp ông"
- 关系代名词guān xi dài míng cí đại từ quan hệ