关键關鍵 nghĩa là gì
guān jiàn
điểm mấu chốt
Nghĩa
guān jiànHSK 5Phổ biến #1131
- điểm mấu chốt
- trọng tâm
- LT:個|个[ge4]
- chìa khóa
- quyết định
- mang tính then chốt
Tiếng Anh: crucial point; crux; CL:個|个[ge4]; key; crucial; pivotal
guān jiàn
điểm mấu chốt
Tiếng Anh: crucial point; crux; CL:個|个[ge4]; key; crucial; pivotal