Từ điển › 兼容兼容 nghĩa là gìjiān róngHán Việt: KIÊM DUNGtương thíchNghĩa jiān róngHSK 7Hán Việt: KIÊM DUNGtương thíchTiếng Anh: compatibleChữ thành phần兼jiān · Hán Việt: kiêmboth, and; at the same time; to unite, to combine10 nét · Xem thứ tự nét →容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 兼容兼容性jiān róng xìng tính tương thích兼容并包jiān róng bìng bāo bao gồm và dung nạp nhiều thứ; toàn diện