内部內部 nghĩa là gì
nèi bùHán Việt: NỘI BỘ
bên trong
Nghĩa
nèi bùHSK 4Hán Việt: NỘI BỘPhổ biến #1865
- bên trong
- phần bên trong
- nội bộ
Tiếng Anh: interior; inside (part, section); internal
nèi bùHán Việt: NỘI BỘ
bên trong
Tiếng Anh: interior; inside (part, section); internal