Từ điển › 农民农民農民 nghĩa là gìnóng mínHán Việt: NÔNG DÂNnông dân; nông phuNghĩa nóng mínHSK 3Hán Việt: NÔNG DÂNPhổ biến #3710nông dân; nông phuTiếng Anh: peasant; farmerChữ thành phần农nóng · Hán Việt: nôngagriculture, farming; farmer6 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 农民农民工nóng mín gōng công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc)农民党Nóng mín dǎng Đảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc)农民起义nóng mín qǐ yì khởi nghĩa nông dân农民阶级nóng mín jiē jí giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân