Từ điển › 冰雪冰雪 nghĩa là gìbīng xuěbăng và tuyếtNghĩa bīng xuěHSK 4băng và tuyếtTiếng Anh: ice and snowChữ thành phần冰bīng · Hán Việt: băngice; ice-cold6 nét · Xem thứ tự nét →雪xuěsnow; wipe away shame, avenge11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 冰雪冰雪皇后Bīng xuě Huáng hòu Dairy Queen (thương hiệu)冰雪聪明bīng xuě cōng ming cực kỳ thông minh (thành ngữ)