决策決策 nghĩa là gì
jué cèHán Việt: QUYẾT SÁCH
quyết định chiến lược
Nghĩa
jué cèHSK 6Hán Việt: QUYẾT SÁCH
- quyết định chiến lược
- ra quyết sách
- quyết định chính sách
- xác định chính sách
Tiếng Anh: strategic decision; decision-making; policy decision; to determine policy