Từ điển › 出租出租 nghĩa là gìchū zūHán Việt: XUẤT TOcho thuêNghĩa chū zūHSK 2Hán Việt: XUẤT TOcho thuêTiếng Anh: to rentChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →租zū · Hán Việt: to, tò, tôto rent, to lease; tax, rent10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 出租出租车chū zū chē taxi; xe thuê (Đài Loan)出租司机chū zū sī jī tài xế taxi出租汽车chū zū qì chē taxi; xe taxi (Trung Quốc); xe thuê (Đài Loan)