Từ điển › 函授函授 nghĩa là gìhán shòuHán Việt: HÒM THỤdạy học từ xaNghĩa hán shòuHSK 7Hán Việt: HÒM THỤdạy học từ xaTiếng Anh: to teach by correspondenceChữ thành phần函hán · Hán Việt: hòmcorrespondence; a case, a box8 nét · Xem thứ tự nét →授shòu · Hán Việt: thụto award, to confer, to instruct, to teach11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 函授函授大学hán shòu dà xué đại học từ xa函授课程hán shòu kè chéng khóa học từ xa