Từ điển › 分离分离分離 nghĩa là gìfēn líHán Việt: PHÂN LEtách rờiNghĩa fēn líHSK 5Hán Việt: PHÂN LEPhổ biến #3769tách rờiTiếng Anh: to separateChữ thành phần分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 分离分离主义fēn lí zhǔ yì chủ nghĩa ly khai分离分子fēn lí fèn zǐ nhà ly khai