分裂 nghĩa là gì
fēn liè
chia rẽ
Nghĩa
fēn lièHSK 6Phổ biến #4860
- chia rẽ
- chia thành
- đổ vỡ
- phân hạch
- ly giáo
Tiếng Anh: to split up; to divide; to break up; fission; schism
fēn liè
chia rẽ
Tiếng Anh: to split up; to divide; to break up; fission; schism