Từ điển › 切向切向 nghĩa là gìqiē xiàngHán Việt: THIẾT HƯỚNGhướng tiếp tuyếnNghĩa qiē xiàngHán Việt: THIẾT HƯỚNGhướng tiếp tuyếnTiếng Anh: tangent directionChữ thành phần切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 切向切向力qiē xiàng lì lực tiếp tuyến切向量qiē xiàng liàng vector tiếp tuyến切向速度qiē xiàng sù dù vận tốc tiếp tuyến