Từ điển › 刚果刚果剛果 nghĩa là gìGāng guǒCongoNghĩa Gāng guǒCongoTiếng Anh: Congo (Congo-Brazzaville or Congo-Kinshasa)Chữ thành phần刚gānghard, strong, tough; just, barely6 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 刚果刚果河Gāng guǒ Hé Sông Congo刚果民主共和国Gāng guǒ Mín zhǔ Gòng hé guó Cộng hòa Dân chủ Congo