创伤創傷 nghĩa là gì
chuāng shāngHán Việt: SÁNG THƯƠNG
vết thương; chấn thương; tổn thương
Nghĩa
chuāng shāngHSK 7Hán Việt: SÁNG THƯƠNG
- vết thương; chấn thương; tổn thương
Tiếng Anh: wound; injury; trauma
chuāng shāngHán Việt: SÁNG THƯƠNG
vết thương; chấn thương; tổn thương
Tiếng Anh: wound; injury; trauma