创作創作 nghĩa là gì
chuàng zuòHán Việt: SÁNG TÁC
sáng tác; sản xuất; viết
Nghĩa
chuàng zuòHSK 3Hán Việt: SÁNG TÁCPhổ biến #3475
- sáng tác; sản xuất; viết
- một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
Tiếng Anh: to create; to produce; to write; a creative work; a creation