Từ điển › 剥削剥削剝削 nghĩa là gìbō xuēHán Việt: BÓC TƯỚCbóc lộtNghĩa bō xuēHSK 7Hán Việt: BÓC TƯỚCbóc lộtsự bóc lộtTiếng Anh: to exploit; exploitationChữ thành phần剥bō · Hán Việt: bócto peel, to skin; to exploit10 nét · Xem thứ tự nét →削xuē · Hán Việt: tướcto pare, to scrape, to trim9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 剥削剥削者bō xuē zhě kẻ bóc lột (lao động)剥削阶级bō xuē jiē jí giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)