Từ điển › 力学力学力學 nghĩa là gìlì xuéHán Việt: LỰC HỌCcơ họcNghĩa lì xuéHán Việt: LỰC HỌCcơ họchọc chăm chỉTiếng Anh: (physics) mechanics; (literary) to study hardChữ thành phần力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 力学力学波lì xué bō sóng cơ học力学传递lì xué chuán dì truyền động cơ học