动力動力 nghĩa là gì
dòng lìHán Việt: ĐỘNG LỰC
động lực (vật lý)
Nghĩa
dòng lìHSK 3Hán Việt: ĐỘNG LỰCPhổ biến #2740
- động lực (vật lý)
- lực
- (nghĩa bóng) động cơ
- thúc đẩy
Tiếng Anh: motive power; (fig.) motivation; impetus
dòng lìHán Việt: ĐỘNG LỰC
động lực (vật lý)
Tiếng Anh: motive power; (fig.) motivation; impetus