包装包裝 nghĩa là gì
bāo zhuāngHán Việt: BAO TRANG
đóng gói
Nghĩa
bāo zhuāngHSK 5Hán Việt: BAO TRANGPhổ biến #4634
- đóng gói
- bọc
- gói hàng
Tiếng Anh: to wrap; to package (goods etc); packaging; packing materials; (fig.) to present attractively; to craft an image; to package (sb or sth)