Từ điển › 化石化石 nghĩa là gìhuà shíHán Việt: HOÁ THẠCHhoá thạchNghĩa huà shíHSK 5Hán Việt: HOÁ THẠCHhoá thạchTiếng Anh: fossilChữ thành phần化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 化石化石群huà shí qún tập hợp hoá thạch化石燃料huà shí rán liào nhiên liệu hoá thạch