匹疋 nghĩa là gì
pī · pǐHán Việt: THẤT
bạn đời
Nghĩa (3 cách đọc)
pīHSK 5Hán Việt: THẤTPhổ biến #3794
- bạn đời
- một trong một cặp
pǐHSK 5Hán Việt: THẤTPhổ biến #3794
- lượng từ cho ngựa, la, v.v.
- cách phát âm ở Đài Loan: [pi1]
- người bình thường
- lượng từ cho vải: cuộn
- mã lực
Tiếng Anh: (bound form) matching; comparable to; (bound form) alone; single; one of a pair; classifier for horses, mules etc (Taiwan pr. [pi1]); classifier for cloth: bolt; horsepower
pǐHSK 5Hán Việt: THẤTPhổ biến #3794
- biến thể của 匹[pi3]
- lượng từ cho vải: cuộn
Tiếng Anh: variant of 匹[pi3]; classifier for cloth: bolt