Từ điển › 医疗医疗醫療 nghĩa là gìyī liáoHán Việt: Y LỂUđiều trị y tếNghĩa yī liáoHSK 4Hán Việt: Y LỂUPhổ biến #1749điều trị y tếTiếng Anh: medical treatmentChữ thành phần医yī · Hán Việt: yto cure, to heal, to treat; doctor; medicine7 nét · Xem thứ tự nét →疗liáo · Hán Việt: lểucured, healed; to recover7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 医疗医疗费yī liáo fèi chi phí y tế医疗保健yī liáo bǎo jiàn chăm sóc sức khỏe医疗保险yī liáo bǎo xiǎn bảo hiểm y tế医疗器械yī liáo qì xiè thiết bị y tế医疗疏失yī liáo shū shī sơ suất y khoa; sai sót y khoa医疗经验yī liáo jīng yàn chuyên môn y tế医疗护理yī liáo hù lǐ chăm sóc sức khỏe