Từ điển › 半岛半岛半島 nghĩa là gìbàn dǎoHán Việt: BÁN ĐẢObán đảoNghĩa bàn dǎoHSK 7Hán Việt: BÁN ĐẢObán đảoTiếng Anh: peninsulaChữ thành phần半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 半岛半岛电视台Bàn dǎo Diàn shì tái Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)半岛国际学校Bàn dǎo Guó jì Xué xiào Trường Quốc tế Bán đảo