Từ điển › 单一单一單一 nghĩa là gìdān yīHán Việt: ĐƠN NHẤTđơnNghĩa dān yīHSK 5Hán Việt: ĐƠN NHẤTđơnchỉduy nhấtTiếng Anh: single; only; soleChữ thành phần单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 单一单一码dān yī mǎ Unicode; cũng viết 統一碼|统一码单一登入dān yī dēng rù (Đài Loan) đăng nhập một lần (SSO)单一货币dān yī huò bì đồng tiền chung单一合体字dān yī hé tǐ zì chữ ghép độc nhất