Từ điển › 单人单人單人 nghĩa là gìdān rénHán Việt: ĐƠN NHÂNmột ngườiNghĩa dān rénHán Việt: ĐƠN NHÂNmột ngườiđơn (phòng, giường, v.v.)Tiếng Anh: one person; single (room, bed etc)Chữ thành phần单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 单人单人床dān rén chuáng giường đơn; LT:張|张[zhang1]单人间dān rén jiān phòng đơn (khách sạn)单人匹马dān rén pǐ mǎ một mình một ngựa (thành ngữ)单人沙发dān rén shā fā ghế bành (có bọc nệm)