却㕁 · 卻 nghĩa là gì
quèHán Việt: KHƯỚC
biến thể cũ của 卻|却[que4]
Nghĩa (2 cách đọc)
quèHSK 4Hán Việt: KHƯỚCPhổ biến #199
- biến thể cũ của 卻|却[que4]
Tiếng Anh: old variant of 卻|却[que4]
quèHSK 4Hán Việt: KHƯỚCPhổ biến #199
- nhưng
- tuy
- vậy mà
- trong khi
- quay lại
- từ chối
- rút lui
- tuy nhiên
- mặc dù
Tiếng Anh: but; yet; however; while; to go back; to decline