Từ điển › 双重双重雙重 nghĩa là gìshuāng chóngHán Việt: SONG TRỌNGképNghĩa shuāng chóngHSK 7Hán Việt: SONG TRỌNGképTiếng Anh: doubleChữ thành phần双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 双重双重国籍shuāng chóng guó jí quốc tịch kép双重标准shuāng chóng biāo zhǔn tiêu chuẩn kép