取得 nghĩa là gì
qǔ déHán Việt: THỦ ĐẮC
giành được; lấy được; đạt được
Nghĩa
qǔ déHSK 2Hán Việt: THỦ ĐẮCPhổ biến #1609
- giành được; lấy được; đạt được
Tiếng Anh: to acquire; to get; to obtain
qǔ déHán Việt: THỦ ĐẮC
giành được; lấy được; đạt được
Tiếng Anh: to acquire; to get; to obtain