受害 nghĩa là gì
shòu hàiHán Việt: THỤ HẠI
bị thiệt hại, bị thương v.v.
Nghĩa
shòu hàiHSK 7Hán Việt: THỤ HẠI
- bị thiệt hại, bị thương v.v.
- bị hỏng
- bị thương
- bị giết
- bị cướp
Tiếng Anh: to suffer damage, injury etc; damaged; injured; killed; robbed
shòu hàiHán Việt: THỤ HẠI
bị thiệt hại, bị thương v.v.
Tiếng Anh: to suffer damage, injury etc; damaged; injured; killed; robbed