变化變化 nghĩa là gì
biàn huàHán Việt: BIẾN HOÁ
thay đổi; biến đổi; biến hoá
Nghĩa
biàn huàHSK 3Hán Việt: BIẾN HOÁPhổ biến #1262
- thay đổi; biến đổi; biến hoá
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: (intransitive) to change; to vary; change; variation
Chữ thành phần
Từ ghép với 变化
- 变化球biàn huà qiú (bóng chày) bóng phá; (nghĩa bóng) cú đánh bất ngờ; tình huống bất ngờ
- 变化音biàn huà yīn (âm nhạc) nốt hoa mỹ (một nốt không thuộc hóa biểu)
- 变化多端biàn huà duō duān thay đổi liên tục; đang thay đổi; đa dạng
- 变化无常biàn huà wú cháng (thành ngữ) hay thay đổi; thất thường
- 变化莫测biàn huà mò cè khó lường; thay đổi