Từ điển › 口水口水 nghĩa là gìkǒu shuǐHán Việt: KHẨU THUỶnước bọtNghĩa kǒu shuǐHSK 7Hán Việt: KHẨU THUỶnước bọtTiếng Anh: salivaChữ thành phần口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 口水口水仗kǒu shuǐ zhàng tranh cãi; cãi vã; cuộc đấu khẩu口水佬kǒu shuǐ lǎo người nói nhiều (tiếng Quảng Đông)口水战kǒu shuǐ zhàn cuộc chiến lời nói口水歌kǒu shuǐ gē bài hát pop dễ dãi; bản cover口水鸡kǒu shuǐ jī gà luộc sốt ớt