Từ điển › 古典古典 nghĩa là gìgǔ diǎnHán Việt: CỔ ĐIỂNcổ điểnNghĩa gǔ diǎnHSK 6Hán Việt: CỔ ĐIỂNcổ điểnTiếng Anh: classicalChữ thành phần古gǔ · Hán Việt: cổold, classic, ancient5 nét · Xem thứ tự nét →典diǎn · Hán Việt: điểnlaw, canon; scripture, classic; documentation8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 古典古典乐gǔ diǎn yuè nhạc cổ điển (chủ yếu là phương Tây)古典派gǔ diǎn pài những người theo chủ nghĩa cổ điển古典文学gǔ diǎn wén xué văn học cổ điển古典语言gǔ diǎn yǔ yán ngôn ngữ cổ điển古典音乐gǔ diǎn yīn yuè nhạc cổ điển