Từ điển › 可口可口 nghĩa là gìkě kǒuHán Việt: KHẢ KHẨUngon; có vị ngonNghĩa kě kǒuHSK 7Hán Việt: KHẢ KHẨUngon; có vị ngonTiếng Anh: tasty; to taste goodChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 可口可口可乐Kě kǒu kě lè Coca-Cola可口可乐公司Kě kǒu Kě lè Gōng sī Công ty Coca-Cola